local anesthesia
Định nghĩa
Danh từ:
- Gây tê tại chỗ: "local anesthesia" là phương pháp gây mê làm mất cảm giác ở một vùng nhỏ, cụ thể trên cơ thể, thường được thực hiện bằng cách tiêm thuốc tê vào khu vực đó (ví dụ như khi nhổ răng). Người bệnh vẫn tỉnh táo trong suốt quá trình.
Ví dụ sử dụng
- (Nha sĩ đã dùng gây tê tại chỗ để làm tê nướu của tôi trước khi nhổ răng.)
- (Gây tê tại chỗ thường được ưa chuộng cho các ca phẫu thuật nhỏ vì nó có ít tác dụng phụ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "under local anesthesia": dưới tác dụng của gây tê tại chỗ.
- The procedure was performed under local anesthesia, so the patient remained awake. (Thủ thuật được thực hiện dưới gây tê tại chỗ, vì vậy bệnh nhân vẫn tỉnh táo.)
- "administer local anesthesia": tiến hành gây tê tại chỗ.
- The doctor administered local anesthesia before stitching the wound. (Bác sĩ đã tiến hành gây tê tại chỗ trước khi khâu vết thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Local anesthetic (n): thuốc gây tê tại chỗ.
- Lidocaine is a common local anesthetic used in dentistry. (Lidocaine là một loại thuốc gây tê tại chỗ phổ biến được sử dụng trong nha khoa.)
- Anesthesia (n): gây mê (nói chung).
- General anesthesia makes you unconscious, while local anesthesia only numbs a small area. (Gây mê toàn thân khiến bạn bất tỉnh, trong khi gây tê tại chỗ chỉ làm tê một vùng nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Regional anesthesia: gây tê vùng (một dạng gây tê tại chỗ nhưng ở vùng rộng hơn, như gây tê tủy sống).
- Numbing: làm tê (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
- The local anesthesia provided numbing for about two hours. (Gây tê tại chỗ đã mang lại cảm giác tê trong khoảng hai giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wear off: hết tác dụng (dùng cho thuốc tê).
- The local anesthesia will wear off in a few hours. (Thuốc gây tê tại chỗ sẽ hết tác dụng sau vài giờ.)
- Kick in: bắt đầu có tác dụng.
- It took about five minutes for the local anesthesia to kick in. (Mất khoảng năm phút để thuốc gây tê tại chỗ bắt đầu có tác dụng.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "local anesthesia".)